越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“người Hà Lan” (1)
người Hà Lan

英语
名Dutch
Anh ấy là người Hà Lan.
He is Dutch
相关词“người Hà Lan” (0)
未找到相关词。
短语“người Hà Lan” (1)
Anh ấy là người Hà Lan.
He is Dutch
